Vật liệu mới, cát garnet đỏ chất lượng cao, đã qua xử lý, cỡ lưới 20/40, dùng cho phun cát.
Thành phần hóa học trung bình (Điển hình – %)
SiO2—– 39%
Al2O3—– 21%
FeO—– 8%
Fe2O3—–17%
TiO2—– 0,05%
MnO—– 0,4%
CaO—– 9.5%
MgO—– 5%
Đặc điểm thể chất (Điển hình)
Khối lượng riêng —– 2,3-2,4
Tỷ trọng riêng—– 3,8-4,1
Độ cứng (Mohs)—– 7.5-8.0
Điểm nóng chảy—–1300°C
Màu sắc: Đỏ
Hình dạng hạt—–Góc nhỏ
Độ phóng xạ–Không phát hiện được
Độ dẫn điện—– <100 us/cm
Tổng lượng clorua—– <10 ppm
(%) Độ hòa tan trong axit (HCl)—–<1%
Hàm lượng garnet almandine > 96%
Phun cát lên đá Garnet:
Siêu đỏ: Lưới 16, lưới 20, lưới 24, lưới 30, lưới 36
Màu đỏ: Lưới 20/40, lưới 30/40, lưới 30/60, lưới 80, lưới 120
Cắt đá Garnet bằng tia nước:
Màu đỏ: Lưới 60, lưới 70, lưới 80A, lưới 80, lưới 120, lưới 150
Các tính năng chính
Cát Garnet đỏ được khai thác từ các mỏ khoáng sản almandite và andradite ở Trung Quốc. Ở dạng tự nhiên, garnet là một loại đá bán quý. Sau khi khai thác, nó được rửa sạch, xử lý và sàng lọc đến độ tinh khiết cần thiết để sử dụng làm chất mài mòn.
Màu sắc: Đỏ
Tỷ trọng riêng: 3,8 – 4,1
Độ cứng (MoH): 7,5 – 8,0
Hình dạng của các hạt gỗ tự nhiên: Góc cạnh sắc nhọn





















